Tiếng Việt
Lô đề tiếng Anh là gì?
lô đề tiếng Anh là numbers betting /ˈnʌmbərz ˈbɛtɪŋ/. Một hình thức cá cược dựa trên việc dự đoán các con số sẽ xuất hiện trong xổ số hoặc các trò chơi dựa trên số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
numbers betting
Ví dụ câu với lô đề / numbers betting
- 1
Anh ấy thường chơi lô đề vào cuối tuần.
He often plays numbers betting on weekends.
- 2
Lô đề là hoạt động phổ biến trong giới cá cược.
Numbers betting is a popular activity among gamblers.
Ghi chú dùng từ lô đề
Lô đề là hình thức cá cược dựa trên dự đoán các con số. Các thuật ngữ liên quan: 'xổ số' (lottery), 'cá cược' (betting), 'xổ số kiến thiết' (state lottery).
Video minh hoạ lô đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lô đề
Câu hỏi thường gặp về "lô đề"
Lô đề tiếng Anh là gì?
Lô đề tiếng Anh là "numbers betting" (danh từ), nghĩa là: Một hình thức cá cược dựa trên việc dự đoán các con số sẽ xuất hiện trong xổ số hoặc các trò chơi dựa trên số.
"numbers betting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"numbers betting" nghĩa tiếng Việt là "lô đề". Lô đề là hình thức cá cược dựa trên dự đoán các con số.
Phát âm "numbers betting" như thế nào?
"numbers betting" có phiên âm IPA /ˈnʌmbərz ˈbɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "numbers betting"?
He often plays numbers betting on weekends. — Anh ấy thường chơi lô đề vào cuối tuần.