Tiếng Việt
Nhung nhúc tiếng Anh là gì?
nhung nhúc tiếng Anh là teeming /ˈtiːm.ɪŋ/. Rất nhiều, đông đúc, nhộn nhịp, thường dùng để mô tả sự có mặt của nhiều sinh vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teeming
Ví dụ câu với nhung nhúc / teeming
- 1
Con sông nhung nhúc cá rô.
The river was teeming with fish.
- 2
Phố xá nhung nhúc người qua lại vào buổi tối.
The city streets were teeming with people at night.
Ghi chú dùng từ nhung nhúc
Từ 'teeming' mô tả sự đông đúc, sôi động. Các từ liên quan: 'crowded' (đông đúc), 'populated' (được dân cư sinh sống nhiều), 'abundant' (phong phú, dồi dào).
Video minh hoạ nhung nhúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhung nhúc
Câu hỏi thường gặp về "nhung nhúc"
Nhung nhúc tiếng Anh là gì?
Nhung nhúc tiếng Anh là "teeming" (tính từ), nghĩa là: Rất nhiều, đông đúc, nhộn nhịp, thường dùng để mô tả sự có mặt của nhiều sinh vật hoặc người.
"teeming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teeming" nghĩa tiếng Việt là "nhung nhúc". Từ 'teeming' mô tả sự đông đúc, sôi động.
Phát âm "teeming" như thế nào?
"teeming" có phiên âm IPA /ˈtiːm.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teeming"?
The river was teeming with fish. — Con sông nhung nhúc cá rô.