Tiếng Việt
Nhung tiếng Anh là gì?
nhung tiếng Anh là velvet /ˈvɛl.vɪt/. Vật liệu vải mềm mại, mịn màng, thường dùng để làm quần áo hoặc trang trí nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
velvet
Ví dụ câu với nhung / velvet
- 1
Chiếc áo khoác nhung rất ấm và sang trọng.
The velvet dress she wore was elegant and soft.
- 2
Gối nhung màu đỏ trông rất đẹp trong phòng khách.
The red velvet cushion added a touch of luxury to the room.
Ghi chú dùng từ nhung
Nhung là loại vải mềm mại, mịn màng, thường dùng trong thời trang và trang trí nội thất. Các từ liên quan: fabric (vải), textile (sợi vải), plush (lụa nhung mềm mại).
Video minh hoạ nhung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhung
Câu hỏi thường gặp về "nhung"
Nhung tiếng Anh là gì?
Nhung tiếng Anh là "velvet" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu vải mềm mại, mịn màng, thường dùng để làm quần áo hoặc trang trí nội thất.
"velvet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"velvet" nghĩa tiếng Việt là "nhung". Nhung là loại vải mềm mại, mịn màng, thường dùng trong thời trang và trang trí nội thất.
Phát âm "velvet" như thế nào?
"velvet" có phiên âm IPA /ˈvɛl.vɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "velvet"?
The velvet dress she wore was elegant and soft. — Chiếc áo khoác nhung rất ấm và sang trọng.