Tiếng Việt
Nhung tăm tiếng Anh là gì?
nhung tăm tiếng Anh là corduroy /ˈkɔːrdərɔɪ/. Vải có hoa văn sọc nổi, thường dùng làm quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corduroy
Ví dụ câu với nhung tăm / corduroy
- 1
Chiếc quần này làm bằng vải nhung tăm rất ấm.
He wore a corduroy jacket on a cold day.
- 2
Vải nhung tăm thường được sử dụng cho quần jeans và áo khoác.
Corduroy is often used for jeans and jackets.
Ghi chú dùng từ nhung tăm
Nhung tăm là loại vải có hoa văn sọc nổi, thường dùng trong may quần áo. Các từ liên quan: 'fabric' (vải), 'textile' (sợi dệt), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ nhung tăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhung tăm
Câu hỏi thường gặp về "nhung tăm"
Nhung tăm tiếng Anh là gì?
Nhung tăm tiếng Anh là "corduroy" (danh từ), nghĩa là: Vải có hoa văn sọc nổi, thường dùng làm quần áo.
"corduroy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corduroy" nghĩa tiếng Việt là "nhung tăm". Nhung tăm là loại vải có hoa văn sọc nổi, thường dùng trong may quần áo.
Phát âm "corduroy" như thế nào?
"corduroy" có phiên âm IPA /ˈkɔːrdərɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corduroy"?
He wore a corduroy jacket on a cold day. — Chiếc quần này làm bằng vải nhung tăm rất ấm.