Tiếng Việt
Nhượng lại tiếng Anh là gì?
nhượng lại tiếng Anh là cede /sid/. nhường lại quyền hoặc đất đai cho người khác, thường qua thỏa thuận hoặc theo luật pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cede
Ví dụ câu với nhượng lại / cede
- 1
Quốc gia này đã nhượng lại một phần lãnh thổ cho nước láng giềng.
The country ceded part of its territory to the neighboring nation.
- 2
Họ đã nhượng lại quyền kiểm soát cho ban quản trị mới.
They ceded control to the new management.
Ghi chú dùng từ nhượng lại
Từ 'cede' nghĩa là nhường lại quyền hoặc đất đai, thường qua thỏa thuận. Các từ liên quan gồm 'transfer' (chuyển giao), 'surrender' (từ bỏ), 'concede' (nhường).
Video minh hoạ nhượng lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhượng lại
Câu hỏi thường gặp về "nhượng lại"
Nhượng lại tiếng Anh là gì?
Nhượng lại tiếng Anh là "cede" (động từ), nghĩa là: nhường lại quyền hoặc đất đai cho người khác, thường qua thỏa thuận hoặc theo luật pháp.
"cede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cede" nghĩa tiếng Việt là "nhượng lại". Từ 'cede' nghĩa là nhường lại quyền hoặc đất đai, thường qua thỏa thuận.
Phát âm "cede" như thế nào?
"cede" có phiên âm IPA /sid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cede"?
The country ceded part of its territory to the neighboring nation. — Quốc gia này đã nhượng lại một phần lãnh thổ cho nước láng giềng.