Tiếng Việt
Nhượng bán tiếng Anh là gì?
nhượng bán tiếng Anh là Sell off /sɛl ɒf/. Bán một phần hoặc toàn bộ tài sản hoặc cổ phần với giá thấp hoặc để thu hồi vốn nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sell off
Ví dụ câu với nhượng bán / Sell off
- 1
Công ty đã quyết định nhượng bán các khoản đầu tư không sinh lợi.
The company decided to sell off its unprofitable investments.
- 2
Chúng tôi sẽ nhượng bán các thiết bị cũ để dọn dẹp kho.
We are going to sell off the old equipment to clear the warehouse.
Ghi chú dùng từ nhượng bán
Nhượng bán là hành động bán tài sản để thu hồi vốn hoặc giảm thiểu thiệt hại. Các từ liên quan: 'liquidate' (Thanh lý), 'dispose of' (Loại bỏ), 'divest' (Bán bớt).
Video minh hoạ nhượng bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhượng bán
Câu hỏi thường gặp về "nhượng bán"
Nhượng bán tiếng Anh là gì?
Nhượng bán tiếng Anh là "Sell off" (động từ), nghĩa là: Bán một phần hoặc toàn bộ tài sản hoặc cổ phần với giá thấp hoặc để thu hồi vốn nhanh.
"Sell off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sell off" nghĩa tiếng Việt là "nhượng bán". Nhượng bán là hành động bán tài sản để thu hồi vốn hoặc giảm thiểu thiệt hại.
Phát âm "Sell off" như thế nào?
"Sell off" có phiên âm IPA /sɛl ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sell off"?
The company decided to sell off its unprofitable investments. — Công ty đã quyết định nhượng bán các khoản đầu tư không sinh lợi.