Tiếng Việt
Nhượng địa tiếng Anh là gì?
nhượng địa tiếng Anh là concession /kənˈsɛʃən/. quyền hoặc đất đai được nhượng lại cho người khác để khai thác hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concession
Ví dụ câu với nhượng địa / concession
- 1
Công ty đã ký hợp đồng nhượng địa với chính phủ để khai thác mỏ.
The company signed a concession agreement with the government to operate the mine.
- 2
Nhượng địa này cho phép họ khai thác tài nguyên trong khu vực đó.
This concession allows them to extract resources in that area.
Ghi chú dùng từ nhượng địa
Nhượng địa là quyền khai thác hoặc sử dụng đất đai hoặc tài nguyên do chính phủ hoặc chủ sở hữu cấp phép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lease' (thuê), 'permit' (giấy phép), 'license' (giấy phép).
Video minh hoạ nhượng địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhượng địa
Câu hỏi thường gặp về "nhượng địa"
Nhượng địa tiếng Anh là gì?
Nhượng địa tiếng Anh là "concession" (danh từ), nghĩa là: quyền hoặc đất đai được nhượng lại cho người khác để khai thác hoặc sử dụng.
"concession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concession" nghĩa tiếng Việt là "nhượng địa". Nhượng địa là quyền khai thác hoặc sử dụng đất đai hoặc tài nguyên do chính phủ hoặc chủ sở hữu cấp phép.
Phát âm "concession" như thế nào?
"concession" có phiên âm IPA /kənˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concession"?
The company signed a concession agreement with the government to operate the mine. — Công ty đã ký hợp đồng nhượng địa với chính phủ để khai thác mỏ.