Tiếng Việt
Niệu đạo tiếng Anh là gì?
niệu đạo tiếng Anh là urethra /ˌjɜˈriθrə/. Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urethra
Ví dụ câu với niệu đạo / urethra
- 1
Nghiên cứu cho thấy viêm niệu đạo thường gặp ở nam giới.
Research shows that urethritis is common in men.
- 2
Bác sĩ kiểm tra niệu đạo để chẩn đoán các bệnh liên quan đến tiết niệu.
The doctor examined the urethra to diagnose urinary tract issues.
Ghi chú dùng từ niệu đạo
Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu ra ngoài, liên quan đến các bệnh như viêm niệu đạo (urethritis) và các vấn đề tiết niệu khác.
Video minh hoạ niệu đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với niệu đạo
Câu hỏi thường gặp về "niệu đạo"
Niệu đạo tiếng Anh là gì?
Niệu đạo tiếng Anh là "urethra" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.
"urethra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urethra" nghĩa tiếng Việt là "niệu đạo". Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu ra ngoài, liên quan đến các bệnh như viêm niệu đạo (urethritis) và các vấn đề tiết niệu khác.
Phát âm "urethra" như thế nào?
"urethra" có phiên âm IPA /ˌjɜˈriθrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urethra"?
Research shows that urethritis is common in men. — Nghiên cứu cho thấy viêm niệu đạo thường gặp ở nam giới.