Tiếng Việt
Niệu quản tiếng Anh là gì?
niệu quản tiếng Anh là ureter /jʊə'ritər/. Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ureter
Ví dụ câu với niệu quản / ureter
- 1
Bệnh tắc nghẽn niệu quản có thể gây đau dữ dội.
Ureteral obstruction can cause severe pain.
- 2
Chụp X-quang giúp xác định vị trí tắc nghẽn niệu quản.
X-ray imaging helps locate ureteral blockages.
Ghi chú dùng từ niệu quản
Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bàng quang' (bladder), 'thận' (kidney), 'sỏi niệu quản' (ureteral stone).
Video minh hoạ niệu quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với niệu quản
Câu hỏi thường gặp về "niệu quản"
Niệu quản tiếng Anh là gì?
Niệu quản tiếng Anh là "ureter" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
"ureter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ureter" nghĩa tiếng Việt là "niệu quản". Niệu quản là ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang.
Phát âm "ureter" như thế nào?
"ureter" có phiên âm IPA /jʊə'ritər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ureter"?
Ureteral obstruction can cause severe pain. — Bệnh tắc nghẽn niệu quản có thể gây đau dữ dội.