The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ninh ních tiếng Anh là gì?

ninh ních tiếng Anh là crammed /kræmd/. Chật ních, đông đúc đến mức không còn chỗ trống.

Hình minh hoạ "ninh ních" tiếng Anh là "crammed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crammed

Tính từ
/kræmd/

Ví dụ câu với ninh ních / crammed

  1. 1

    Phòng họp ninh ních người.

    The conference room was crammed with attendees.

  2. 2

    Xe bus ninh ních hành khách.

    The bus was crammed with passengers.

Ghi chú dùng từ ninh ních

Từ này mô tả nơi chật chội, đông đúc. Các từ liên quan gồm 'crowded' (đông đúc), 'packed' (đóng kín, chật ních), 'full' (đầy).

Video minh hoạ ninh ních

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ninh ních

Câu hỏi thường gặp về "ninh ních"

Ninh ních tiếng Anh là gì?

Ninh ních tiếng Anh là "crammed" (tính từ), nghĩa là: Chật ních, đông đúc đến mức không còn chỗ trống.

"crammed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crammed" nghĩa tiếng Việt là "ninh ních". Từ này mô tả nơi chật chội, đông đúc.

Phát âm "crammed" như thế nào?

"crammed" có phiên âm IPA /kræmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crammed"?

The conference room was crammed with attendees. — Phòng họp ninh ních người.