Tiếng Việt
Ninh hầm tiếng Anh là gì?
ninh hầm tiếng Anh là simmer and braise /ˈsɪmər ænd breɪz/. Ninh hầm là phương pháp nấu ăn dùng lửa nhỏ để làm mềm thức ăn, thường kết hợp với việc hầm trong nước hoặc nước sốt để tăng hương vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
simmer and braise
Ví dụ câu với ninh hầm / simmer and braise
- 1
Tôi thích ninh hầm xương để lấy nước dùng ngon.
I like to simmer and braise beef to make a rich broth.
- 2
Món gà ninh hầm mềm và thấm đẫm gia vị.
The chicken was simmered and braised until tender and flavorful.
Ghi chú dùng từ ninh hầm
Ninh hầm là kỹ thuật nấu ăn dùng nhiệt độ thấp trong thời gian dài để làm mềm thức ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stew' (hầm), 'slow cook' (nấu chậm), 'braising' (kho).
Video minh hoạ ninh hầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ninh hầm
Câu hỏi thường gặp về "ninh hầm"
Ninh hầm tiếng Anh là gì?
Ninh hầm tiếng Anh là "simmer and braise" (động từ), nghĩa là: Ninh hầm là phương pháp nấu ăn dùng lửa nhỏ để làm mềm thức ăn, thường kết hợp với việc hầm trong nước hoặc nước sốt để tăng hương vị.
"simmer and braise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"simmer and braise" nghĩa tiếng Việt là "ninh hầm". Ninh hầm là kỹ thuật nấu ăn dùng nhiệt độ thấp trong thời gian dài để làm mềm thức ăn.
Phát âm "simmer and braise" như thế nào?
"simmer and braise" có phiên âm IPA /ˈsɪmər ænd breɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "simmer and braise"?
I like to simmer and braise beef to make a rich broth. — Tôi thích ninh hầm xương để lấy nước dùng ngon.