Tiếng Việt
Ních tiếng Anh là gì?
ních tiếng Anh là stuffed /stʌft/. nhồi nhét, làm đầy, nhồi thức ăn vào trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stuffed
Ví dụ câu với ních / stuffed
- 1
Tôi đã nhồi đầy chiếc bánh mì bằng thịt và rau.
I stuffed the bread with meat and vegetables.
- 2
Cô ấy đã nhồi gối bằng lông vũ để làm ấm hơn.
She stuffed the pillow with down feathers to make it warmer.
Ghi chú dùng từ ních
Nghĩa tiếng Việt của 'stuffed' là nhồi, làm đầy. Các từ liên quan gồm 'fill' (đổ đầy), 'fill up' (đổ đầy), 'crowded' (đông đúc).
Video minh hoạ ních
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ních
Câu hỏi thường gặp về "ních"
Ních tiếng Anh là gì?
Ních tiếng Anh là "stuffed" (động từ), nghĩa là: nhồi nhét, làm đầy, nhồi thức ăn vào trong.
"stuffed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stuffed" nghĩa tiếng Việt là "ních". Nghĩa tiếng Việt của 'stuffed' là nhồi, làm đầy.
Phát âm "stuffed" như thế nào?
"stuffed" có phiên âm IPA /stʌft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stuffed"?
I stuffed the bread with meat and vegetables. — Tôi đã nhồi đầy chiếc bánh mì bằng thịt và rau.