Tiếng Việt
Nịt bít tất tiếng Anh là gì?
nịt bít tất tiếng Anh là garter /ˈɡɑːrtər/. dây đeo để giữ bít tất hoặc quần lót trên người, thường là dây cao su hoặc vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
garter
Ví dụ câu với nịt bít tất / garter
- 1
Cô ấy đã mặc một chiếc nịt bít tất màu đen để phù hợp với bộ váy của mình.
She wore a black garter to match her dress.
- 2
Anh ấy tặng cô một chiếc nịt bít tất bằng ren làm quà.
He gifted her a lace garter as a present.
Ghi chú dùng từ nịt bít tất
Nịt bít tất là dây đeo dùng để giữ bít tất hoặc quần lót trên người, thường thấy trong thời trang hoặc trang phục cưới. Các từ liên quan gồm 'belt' (thắt lưng), 'strap' (dây đeo), 'suspender' (dây đeo quần).
Video minh hoạ nịt bít tất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nịt bít tất
Câu hỏi thường gặp về "nịt bít tất"
Nịt bít tất tiếng Anh là gì?
Nịt bít tất tiếng Anh là "garter" (danh từ), nghĩa là: dây đeo để giữ bít tất hoặc quần lót trên người, thường là dây cao su hoặc vải.
"garter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"garter" nghĩa tiếng Việt là "nịt bít tất". Nịt bít tất là dây đeo dùng để giữ bít tất hoặc quần lót trên người, thường thấy trong thời trang hoặc trang phục cưới.
Phát âm "garter" như thế nào?
"garter" có phiên âm IPA /ˈɡɑːrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "garter"?
She wore a black garter to match her dress. — Cô ấy đã mặc một chiếc nịt bít tất màu đen để phù hợp với bộ váy của mình.