Tiếng Việt
Tất tiếng Anh là gì?
tất tiếng Anh là socks /sɑks/. Vật dụng để đeo quanh chân, thường làm bằng vải hoặc len, nhằm giữ ấm và bảo vệ chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
socks
Ví dụ câu với tất / socks
- 1
Tôi mua một đôi tất mới để đi chơi.
I bought a new pair of socks to go out.
- 2
Tất của tôi bị rách và cần phải thay.
My socks are torn and need to be replaced.
Ghi chú dùng từ tất
Tất là đồ dùng cá nhân để giữ ấm chân. Các từ liên quan: 'shoes' (giày), 'footwear' (đồ đi chân), 'hosiery' (quần tất).
Video minh hoạ tất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tất
Câu hỏi thường gặp về "tất"
Tất tiếng Anh là gì?
Tất tiếng Anh là "socks" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng để đeo quanh chân, thường làm bằng vải hoặc len, nhằm giữ ấm và bảo vệ chân.
"socks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"socks" nghĩa tiếng Việt là "tất". Tất là đồ dùng cá nhân để giữ ấm chân.
Phát âm "socks" như thế nào?
"socks" có phiên âm IPA /sɑks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "socks"?
I bought a new pair of socks to go out. — Tôi mua một đôi tất mới để đi chơi.