The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nitơ tiếng Anh là gì?

nitơ tiếng Anh là nitrogen /ˈnaɪtrəʤən/. Khí nitơ là khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn khí quyển Trái Đất, dùng trong công nghiệp và nông nghiệp.

Hình minh hoạ "nitơ" tiếng Anh là "nitrogen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nitrogen

Danh từ
/ˈnaɪtrəʤən/

Ví dụ câu với nitơ / nitrogen

  1. 1

    Nitơ là thành phần chính của không khí.

    Nitrogen is the main component of the air.

  2. 2

    Chúng ta cần khí nitơ để làm phân bón.

    We need nitrogen gas to make fertilizers.

Ghi chú dùng từ nitơ

Nitơ là khí trơ, không phản ứng dễ dàng. Các từ liên quan gồm 'ammonia' (amoniac), 'nitrate' (dưới dạng muối nitrat), và 'atmosphere' (khí quyển) đều liên quan đến khí này.

Video minh hoạ nitơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nitơ

Câu hỏi thường gặp về "nitơ"

Nitơ tiếng Anh là gì?

Nitơ tiếng Anh là "nitrogen" (danh từ), nghĩa là: Khí nitơ là khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn khí quyển Trái Đất, dùng trong công nghiệp và nông nghiệp.

"nitrogen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nitrogen" nghĩa tiếng Việt là "nitơ". Nitơ là khí trơ, không phản ứng dễ dàng.

Phát âm "nitrogen" như thế nào?

"nitrogen" có phiên âm IPA /ˈnaɪtrəʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nitrogen"?

Nitrogen is the main component of the air. — Nitơ là thành phần chính của không khí.