Tiếng Việt
Khí nito tiếng Anh là gì?
khí nito tiếng Anh là nitrogen /ˈnaɪ.trə.dʒən/. Khí nitơ là một khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn không khí và có công thức hóa học là N2.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nitrogen
Ví dụ câu với khí nito / nitrogen
- 1
Trong khí quyển, khí nitơ chiếm khoảng 78%.
Nitrogen makes up about 78% of the Earth's atmosphere.
- 2
Nito được sử dụng trong sản xuất phân bón.
Nitrogen is used in the production of fertilizers.
Ghi chú dùng từ khí nito
Khí nitơ là khí trơ, không phản ứng dễ dàng. Các từ liên quan: 'oxygen' (oxy), 'carbon dioxide' (khí carbonic), 'argon' (khí argon).
Video minh hoạ khí nito
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí nito
Câu hỏi thường gặp về "khí nito"
Khí nito tiếng Anh là gì?
Khí nito tiếng Anh là "nitrogen" (danh từ), nghĩa là: Khí nitơ là một khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn không khí và có công thức hóa học là N2.
"nitrogen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nitrogen" nghĩa tiếng Việt là "khí nito". Khí nitơ là khí trơ, không phản ứng dễ dàng.
Phát âm "nitrogen" như thế nào?
"nitrogen" có phiên âm IPA /ˈnaɪ.trə.dʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nitrogen"?
Nitrogen makes up about 78% of the Earth's atmosphere. — Trong khí quyển, khí nitơ chiếm khoảng 78%.