The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân đạm tiếng Anh là gì?

Phân đạm tiếng Anh là Nitrogen fertilizer /ˈnaɪtrədʒən ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón chứa nitơ dùng để cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.

Hình minh hoạ "Phân đạm" tiếng Anh là "Nitrogen fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nitrogen fertilizer

Danh từ
/ˈnaɪtrədʒən ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân đạm / Nitrogen fertilizer

  1. 1

    Farmers apply nitrogen fertilizer to improve crop yield.

    Nông dân sử dụng phân đạm để tăng năng suất cây trồng.

  2. 2

    Nitrogen fertilizer is essential for healthy plant growth.

    Phân đạm là cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.

Ghi chú dùng từ Phân đạm

Phân đạm là loại phân bón chứa nitơ, giúp cây phát triển tốt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phân bón' (fertilizer), 'cây trồng' (crop), 'dinh dưỡng' (nutrition).

Video minh hoạ Phân đạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân đạm

Câu hỏi thường gặp về "Phân đạm"

Phân đạm tiếng Anh là gì?

Phân đạm tiếng Anh là "Nitrogen fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón chứa nitơ dùng để cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng.

"Nitrogen fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nitrogen fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân đạm". Phân đạm là loại phân bón chứa nitơ, giúp cây phát triển tốt.

Phát âm "Nitrogen fertilizer" như thế nào?

"Nitrogen fertilizer" có phiên âm IPA /ˈnaɪtrədʒən ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nitrogen fertilizer"?

Nông dân sử dụng phân đạm để tăng năng suất cây trồng. — Farmers apply nitrogen fertilizer to improve crop yield.