The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Níu giữ tiếng Anh là gì?

níu giữ tiếng Anh là Retain /rɪˈteɪn/. Giữ chặt, không để mất hoặc rơi ra; duy trì hoặc giữ lại cái gì đó.

Hình minh hoạ "níu giữ" tiếng Anh là "Retain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Retain

Động từ
/rɪˈteɪn/

Ví dụ câu với níu giữ / Retain

  1. 1

    Cô ấy cố gắng níu giữ những kỷ niệm đẹp của thời học sinh.

    She tried to retain the beautiful memories of her school days.

  2. 2

    Chúng tôi cần giữ lại các tài liệu quan trọng để tránh mất mát.

    We need to retain the important documents to prevent loss.

Ghi chú dùng từ níu giữ

Níu giữ có nghĩa là giữ chặt hoặc duy trì cái gì đó không để mất. Các từ liên quan gồm có 'keep' (giữ), 'hold' (ôm, giữ), 'preserve' (bảo tồn).

Video minh hoạ níu giữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với níu giữ

Câu hỏi thường gặp về "níu giữ"

Níu giữ tiếng Anh là gì?

Níu giữ tiếng Anh là "Retain" (động từ), nghĩa là: Giữ chặt, không để mất hoặc rơi ra; duy trì hoặc giữ lại cái gì đó.

"Retain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Retain" nghĩa tiếng Việt là "níu giữ". Níu giữ có nghĩa là giữ chặt hoặc duy trì cái gì đó không để mất.

Phát âm "Retain" như thế nào?

"Retain" có phiên âm IPA /rɪˈteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Retain"?

She tried to retain the beautiful memories of her school days. — Cô ấy cố gắng níu giữ những kỷ niệm đẹp của thời học sinh.