Tiếng Việt
Níu kéo tiếng Anh là gì?
níu kéo tiếng Anh là hold on /klɪŋ/. Sự cố gắng duy trì hoặc kéo dài một điều gì đó, thường để không bị mất hoặc để giữ lấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold on
Ví dụ câu với níu kéo / hold on
- 1
Cô ấy cố gắng níu kéo cuộc hôn nhân của mình.
She tried to hold on to her marriage.
- 2
Chúng tôi phải níu kéo thời gian để hoàn thành dự án.
We had to hold on to the time to finish the project.
Ghi chú dùng từ níu kéo
Níu kéo thường liên quan đến việc cố gắng giữ gìn hoặc duy trì điều gì đó. Các từ liên quan: giữ chặt (hold tight), cố gắng (try), kiên trì (persevere).
Video minh hoạ níu kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với níu kéo
Câu hỏi thường gặp về "níu kéo"
Níu kéo tiếng Anh là gì?
Níu kéo tiếng Anh là "hold on" (danh từ), nghĩa là: Sự cố gắng duy trì hoặc kéo dài một điều gì đó, thường để không bị mất hoặc để giữ lấy.
"hold on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold on" nghĩa tiếng Việt là "níu kéo". Níu kéo thường liên quan đến việc cố gắng giữ gìn hoặc duy trì điều gì đó.
Phát âm "hold on" như thế nào?
"hold on" có phiên âm IPA /klɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold on"?
She tried to hold on to her marriage. — Cô ấy cố gắng níu kéo cuộc hôn nhân của mình.