Tiếng Việt
Nhớ lâu tiếng Anh là gì?
nhớ lâu tiếng Anh là Retain /rɪteɪn/. Giữ được thông tin hoặc ký ức trong thời gian dài mà không quên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retain
Ví dụ câu với nhớ lâu / Retain
- 1
Tôi cố gắng ghi nhớ bài học để không quên.
I try to retain the information so I won't forget.
- 2
Anh ấy có khả năng giữ lại kiến thức rất tốt.
He has a great ability to retain knowledge.
Ghi chú dùng từ nhớ lâu
Nhớ lâu là khả năng giữ thông tin trong đầu lâu dài. Các từ liên quan: memorize (ghi nhớ), recall (gọi lại), memory (kí ức).
Video minh hoạ nhớ lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ lâu
Câu hỏi thường gặp về "nhớ lâu"
Nhớ lâu tiếng Anh là gì?
Nhớ lâu tiếng Anh là "Retain" (động từ), nghĩa là: Giữ được thông tin hoặc ký ức trong thời gian dài mà không quên.
"Retain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retain" nghĩa tiếng Việt là "nhớ lâu". Nhớ lâu là khả năng giữ thông tin trong đầu lâu dài.
Phát âm "Retain" như thế nào?
"Retain" có phiên âm IPA /rɪteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retain"?
I try to retain the information so I won't forget. — Tôi cố gắng ghi nhớ bài học để không quên.