Tiếng Việt
Nội bạch huyết tiếng Anh là gì?
nội bạch huyết tiếng Anh là Endolymph /ˈɛndoʊˌlɪmf/. Chất dịch trong ống bán khuyên trong tai trong, giúp duy trì cân bằng và nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endolymph
Ví dụ câu với nội bạch huyết / Endolymph
- 1
Chất nội bạch huyết giúp chúng ta cảm nhận âm thanh rõ ràng hơn.
Endolymph helps us perceive sound more clearly.
- 2
Sự rối loạn nội bạch huyết có thể gây chóng mặt và mất cân bằng.
Endolymph disorder can cause dizziness and imbalance.
Ghi chú dùng từ nội bạch huyết
Nội bạch huyết là loại dịch trong tai trong, liên quan đến thính giác và cân bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ear', 'balance', 'hearing'.
Video minh hoạ nội bạch huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội bạch huyết
Câu hỏi thường gặp về "nội bạch huyết"
Nội bạch huyết tiếng Anh là gì?
Nội bạch huyết tiếng Anh là "Endolymph" (danh từ), nghĩa là: Chất dịch trong ống bán khuyên trong tai trong, giúp duy trì cân bằng và nghe.
"Endolymph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endolymph" nghĩa tiếng Việt là "nội bạch huyết". Nội bạch huyết là loại dịch trong tai trong, liên quan đến thính giác và cân bằng.
Phát âm "Endolymph" như thế nào?
"Endolymph" có phiên âm IPA /ˈɛndoʊˌlɪmf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endolymph"?
Endolymph helps us perceive sound more clearly. — Chất nội bạch huyết giúp chúng ta cảm nhận âm thanh rõ ràng hơn.