Tiếng Việt
Bạch huyết tiếng Anh là gì?
bạch huyết tiếng Anh là lymph /lɪmf/. Chất lỏng trong hệ bạch huyết, giúp miễn dịch và vận chuyển chất dinh dưỡng trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lymph
Ví dụ câu với bạch huyết / lymph
- 1
Hệ bạch huyết giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nhiễm trùng.
The lymph system helps protect the body from infections.
- 2
Bệnh liên quan đến bạch huyết có thể gây sưng tấy các tuyến bạch huyết.
Lymphatic diseases can cause swelling of the lymph nodes.
Ghi chú dùng từ bạch huyết
Bạch huyết là phần của hệ bạch huyết, liên quan đến các thuật ngữ như 'lymphatic' (liên quan đến bạch huyết), 'lymph node' (hạch bạch huyết), và 'immune system' (hệ miễn dịch).
Video minh hoạ bạch huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch huyết
Câu hỏi thường gặp về "bạch huyết"
Bạch huyết tiếng Anh là gì?
Bạch huyết tiếng Anh là "lymph" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng trong hệ bạch huyết, giúp miễn dịch và vận chuyển chất dinh dưỡng trong cơ thể.
"lymph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lymph" nghĩa tiếng Việt là "bạch huyết". Bạch huyết là phần của hệ bạch huyết, liên quan đến các thuật ngữ như 'lymphatic' (liên quan đến bạch huyết), 'lymph node' (hạch bạch huyết), và 'immune system' (hệ miễn dịch).
Phát âm "lymph" như thế nào?
"lymph" có phiên âm IPA /lɪmf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lymph"?
The lymph system helps protect the body from infections. — Hệ bạch huyết giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nhiễm trùng.