The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nồi chiên không dầu tiếng Anh là gì?

nồi chiên không dầu tiếng Anh là oil-free fryer /ɔɪl-fri ˈfraɪər/. Thiết bị nấu ăn sử dụng không khí nóng để chiên thức ăn mà không cần dầu hoặc ít dầu hơn so với phương pháp truyền thống.

Hình minh hoạ "nồi chiên không dầu" tiếng Anh là "oil-free fryer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oil-free fryer

Danh từ
/ɔɪl-fri ˈfraɪər/

Ví dụ câu với nồi chiên không dầu / oil-free fryer

  1. 1

    Tôi mua một nồi chiên không dầu để giảm lượng dầu trong chế độ ăn hàng ngày.

    I bought an oil-free fryer to reduce oil intake in my daily diet.

  2. 2

    Nồi chiên không dầu giúp tôi nấu các món chiên giòn mà không cần dùng nhiều dầu.

    The oil-free fryer helps me cook crispy fried dishes without using much oil.

Ghi chú dùng từ nồi chiên không dầu

Nồi chiên không dầu là thiết bị nấu ăn sử dụng khí nóng để chiên thức ăn mà ít hoặc không dùng dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'air fryer' (nồi chiên khí), 'healthy cooking' (nấu ăn lành mạnh), 'oil' (dầu).

Video minh hoạ nồi chiên không dầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nồi chiên không dầu

Câu hỏi thường gặp về "nồi chiên không dầu"

Nồi chiên không dầu tiếng Anh là gì?

Nồi chiên không dầu tiếng Anh là "oil-free fryer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nấu ăn sử dụng không khí nóng để chiên thức ăn mà không cần dầu hoặc ít dầu hơn so với phương pháp truyền thống.

"oil-free fryer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oil-free fryer" nghĩa tiếng Việt là "nồi chiên không dầu". Nồi chiên không dầu là thiết bị nấu ăn sử dụng khí nóng để chiên thức ăn mà ít hoặc không dùng dầu.

Phát âm "oil-free fryer" như thế nào?

"oil-free fryer" có phiên âm IPA /ɔɪl-fri ˈfraɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oil-free fryer"?

I bought an oil-free fryer to reduce oil intake in my daily diet. — Tôi mua một nồi chiên không dầu để giảm lượng dầu trong chế độ ăn hàng ngày.