Tiếng Việt
Dầu tiếng Anh là gì?
dầu tiếng Anh là oil /ɔɪl/. Chất lỏng nhờn, dễ cháy, dùng làm nhiên liệu hoặc trong chế biến thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil
Ví dụ câu với dầu / oil
- 1
Tôi cần mua một chai dầu ăn để nấu ăn.
I need to buy a bottle of cooking oil.
- 2
Dầu máy cần được thay định kỳ để máy móc hoạt động tốt.
Engine oil needs to be changed regularly for the machinery to run well.
Ghi chú dùng từ dầu
Dầu là chất lỏng nhờn, dùng trong nấu ăn hoặc làm nhiên liệu. Các từ liên quan: 'dầu ăn' (cooking oil), 'dầu máy' (engine oil), 'dầu hỏa' (kerosene).
Video minh hoạ dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dầu
Câu hỏi thường gặp về "dầu"
Dầu tiếng Anh là gì?
Dầu tiếng Anh là "oil" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng nhờn, dễ cháy, dùng làm nhiên liệu hoặc trong chế biến thực phẩm.
"oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu". Dầu là chất lỏng nhờn, dùng trong nấu ăn hoặc làm nhiên liệu.
Phát âm "oil" như thế nào?
"oil" có phiên âm IPA /ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil"?
I need to buy a bottle of cooking oil. — Tôi cần mua một chai dầu ăn để nấu ăn.