The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi cơn tam bành tiếng Anh là gì?

nổi cơn tam bành tiếng Anh là Fly into a rage /flaɪ ˈɪntu ə reɪdʒ/. bất ngờ nổi giận dữ dội, mất kiểm soát cảm xúc trong phút chốc.

Hình minh hoạ "nổi cơn tam bành" tiếng Anh là "Fly into a rage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fly into a rage

Cụm từ
/flaɪ ˈɪntu ə reɪdʒ/

Ví dụ câu với nổi cơn tam bành / Fly into a rage

  1. 1

    Anh ấy nổi cơn tam bành khi nghe tin xấu.

    He flew into a rage when he heard the bad news.

  2. 2

    Cô ấy thường nổi cơn tam bành vì những chuyện nhỏ nhặt.

    She often flies into a rage over trivial matters.

Ghi chú dùng từ nổi cơn tam bành

Diễn tả trạng thái tức giận dữ dội trong thời gian ngắn. Các từ liên quan: anger (cơn giận), fury (sự giận dữ dữ dội), temper (tính khí).

Video minh hoạ nổi cơn tam bành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nổi cơn tam bành

Câu hỏi thường gặp về "nổi cơn tam bành"

Nổi cơn tam bành tiếng Anh là gì?

Nổi cơn tam bành tiếng Anh là "Fly into a rage" (cụm từ), nghĩa là: bất ngờ nổi giận dữ dội, mất kiểm soát cảm xúc trong phút chốc.

"Fly into a rage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fly into a rage" nghĩa tiếng Việt là "nổi cơn tam bành". Diễn tả trạng thái tức giận dữ dội trong thời gian ngắn.

Phát âm "Fly into a rage" như thế nào?

"Fly into a rage" có phiên âm IPA /flaɪ ˈɪntu ə reɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fly into a rage"?

He flew into a rage when he heard the bad news. — Anh ấy nổi cơn tam bành khi nghe tin xấu.