The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơn tiếng Anh là gì?

cơn tiếng Anh là fit /fɪt/. Một đợt hoặc cơn của một trạng thái hoặc cảm xúc, thường là đau đớn hoặc bệnh tật.

Hình minh hoạ "cơn" tiếng Anh là "fit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fit

Danh từ
/fɪt/

Ví dụ câu với cơn / fit

  1. 1

    Cơn đau đầu kéo dài suốt cả ngày.

    He had a fit of coughing during the meeting.

  2. 2

    Cơn giận dữ của cô ấy khiến mọi người phải tránh xa.

    She had a fit of rage when she heard the news.

Ghi chú dùng từ cơn

Từ 'fit' trong tiếng Anh có thể chỉ một cơn hoặc đợt của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm có 'attack' (cơn tấn công), 'spasm' (co thắt), và 'seizure' (động kinh).

Video minh hoạ cơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơn

Câu hỏi thường gặp về "cơn"

Cơn tiếng Anh là gì?

Cơn tiếng Anh là "fit" (danh từ), nghĩa là: Một đợt hoặc cơn của một trạng thái hoặc cảm xúc, thường là đau đớn hoặc bệnh tật.

"fit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fit" nghĩa tiếng Việt là "cơn". Từ 'fit' trong tiếng Anh có thể chỉ một cơn hoặc đợt của một trạng thái hoặc cảm xúc.

Phát âm "fit" như thế nào?

"fit" có phiên âm IPA /fɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fit"?

He had a fit of coughing during the meeting. — Cơn đau đầu kéo dài suốt cả ngày.