The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nộ tiếng Anh là gì?

nộ tiếng Anh là rage /reɪdʒ/. Sự giận dữ dữ dội hoặc cơn thịnh nộ.

Hình minh hoạ "nộ" tiếng Anh là "rage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rage

Danh từ
/reɪdʒ/

Ví dụ câu với nộ / rage

  1. 1

    Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.

    He erupted in rage upon hearing the news.

  2. 2

    Cô ấy kiểm soát cơn giận của mình rất tốt.

    She managed her rage very well.

Ghi chú dùng từ nộ

Nộ là trạng thái tức giận dữ dội. Các từ liên quan gồm có anger (cơn giận), fury ( cơn thịnh nộ), wrath (sự phẫn nộ).

Video minh hoạ nộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nộ

Câu hỏi thường gặp về "nộ"

Nộ tiếng Anh là gì?

Nộ tiếng Anh là "rage" (danh từ), nghĩa là: Sự giận dữ dữ dội hoặc cơn thịnh nộ.

"rage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rage" nghĩa tiếng Việt là "nộ". Nộ là trạng thái tức giận dữ dội.

Phát âm "rage" như thế nào?

"rage" có phiên âm IPA /reɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rage"?

He erupted in rage upon hearing the news. — Anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.