Tiếng Việt
Nối dài tiếng Anh là gì?
nối dài tiếng Anh là Extension /ɪkˈstɛnʃən/. Sự mở rộng hoặc kéo dài của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extension
Ví dụ câu với nối dài / Extension
- 1
Việc mở rộng đường cao tốc giúp giảm ùn tắc.
The extension of the highway helps reduce congestion.
- 2
Chúng tôi cần một phần mở rộng cho dự án của mình.
We need an extension for our project.
Ghi chú dùng từ nối dài
Nối dài đề cập đến việc làm cho một thứ gì đó dài hơn hoặc mở rộng hơn. Các từ liên quan gồm có 'expand' (mở rộng), 'lengthen' (kéo dài), và 'prolong' (kéo dài thời gian).
Video minh hoạ nối dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nối dài
Câu hỏi thường gặp về "nối dài"
Nối dài tiếng Anh là gì?
Nối dài tiếng Anh là "Extension" (danh từ), nghĩa là: Sự mở rộng hoặc kéo dài của một thứ gì đó.
"Extension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extension" nghĩa tiếng Việt là "nối dài". Nối dài đề cập đến việc làm cho một thứ gì đó dài hơn hoặc mở rộng hơn.
Phát âm "Extension" như thế nào?
"Extension" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extension"?
The extension of the highway helps reduce congestion. — Việc mở rộng đường cao tốc giúp giảm ùn tắc.