Tiếng Việt
Nối dõi tiếng Anh là gì?
nối dõi tiếng Anh là continue the lineage /kənˈtɪn.juː ðə ˈlɪn.i.ɪdʒ/. Tiếp tục dòng dõi, duy trì dòng họ hoặc gia tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continue the lineage
Ví dụ câu với nối dõi / continue the lineage
- 1
Gia đình ông ấy đã nối dõi từ nhiều thế hệ trước.
His family has continued the lineage for many generations.
- 2
Chúng ta cần nối dõi truyền thống của tổ tiên.
We need to continue the lineage of our ancestors.
Ghi chú dùng từ nối dõi
Nối dõi có nghĩa là duy trì dòng họ hoặc truyền thống của gia đình. Các từ liên quan: 'truyền thống' (tradition), 'gia tộc' (clan), 'dòng họ' (ancestry).
Video minh hoạ nối dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nối dõi
Câu hỏi thường gặp về "nối dõi"
Nối dõi tiếng Anh là gì?
Nối dõi tiếng Anh là "continue the lineage" (động từ), nghĩa là: Tiếp tục dòng dõi, duy trì dòng họ hoặc gia tộc.
"continue the lineage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continue the lineage" nghĩa tiếng Việt là "nối dõi". Nối dõi có nghĩa là duy trì dòng họ hoặc truyền thống của gia đình.
Phát âm "continue the lineage" như thế nào?
"continue the lineage" có phiên âm IPA /kənˈtɪn.juː ðə ˈlɪn.i.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continue the lineage"?
His family has continued the lineage for many generations. — Gia đình ông ấy đã nối dõi từ nhiều thế hệ trước.