The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán tiếng Anh là gì?

nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán tiếng Anh là to beat a dead horse /tʊ biːt ə ded hɔːrs/. lặp lại một ý kiến hoặc vấn đề nhiều lần đến mức gây phiền phức hoặc vô ích.

Hình minh hoạ "nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán" tiếng Anh là "to beat a dead horse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to beat a dead horse

Cụm từ
/tʊ biːt ə ded hɔːrs/

Ví dụ câu với nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán / to beat a dead horse

  1. 1

    Anh ấy cứ nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán mà không nhận ra người nghe đã hiểu rõ.

    He kept beating a dead horse about the same important point, not realizing his audience already understood.

  2. 2

    Chúng ta đã thảo luận về vấn đề này nhiều lần rồi, đừng tiếp tục nói đi nói lại nữa.

    We've discussed this issue many times; let's not beat a dead horse anymore.

Ghi chú dùng từ nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán

Cụm từ này diễn tả việc lặp lại một ý kiến không cần thiết. Các từ liên quan: 'reiterate' (nhắc lại), 'harp on' (nhấn mạnh quá mức), 'redundant' (thừa thãi).

Video minh hoạ nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán

Câu hỏi thường gặp về "nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán"

Nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán tiếng Anh là gì?

Nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán tiếng Anh là "to beat a dead horse" (cụm từ), nghĩa là: lặp lại một ý kiến hoặc vấn đề nhiều lần đến mức gây phiền phức hoặc vô ích.

"to beat a dead horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to beat a dead horse" nghĩa tiếng Việt là "nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán". Cụm từ này diễn tả việc lặp lại một ý kiến không cần thiết.

Phát âm "to beat a dead horse" như thế nào?

"to beat a dead horse" có phiên âm IPA /tʊ biːt ə ded hɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to beat a dead horse"?

He kept beating a dead horse about the same important point, not realizing his audience already understood. — Anh ấy cứ nói đi nói lại một điểm quan trọng đến phát chán mà không nhận ra người nghe đã hiểu rõ.