Tiếng Việt
Nói đi nói lại tiếng Anh là gì?
nói đi nói lại tiếng Anh là Repeat /rɪˈpiːt/. lặp lại nhiều lần, thường gây phiền toái hoặc nhấn mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repeat
Ví dụ câu với nói đi nói lại / Repeat
- 1
Anh ấy cứ nói đi nói lại chuyện đó mãi không thôi.
He keeps repeating that story over and over again.
- 2
Cô ấy nói đi nói lại yêu cầu của mình để mọi người hiểu rõ.
She repeats her requests so everyone understands clearly.
Ghi chú dùng từ nói đi nói lại
Nói đi nói lại là hành động lặp lại một điều gì đó nhiều lần, thường để nhấn mạnh hoặc gây phiền. Các từ liên quan: 'reiterate' (nhắc lại), 'duplicate' (sao chép), 'redundant' (thừa thãi).
Video minh hoạ nói đi nói lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói đi nói lại
Câu hỏi thường gặp về "nói đi nói lại"
Nói đi nói lại tiếng Anh là gì?
Nói đi nói lại tiếng Anh là "Repeat" (động từ), nghĩa là: lặp lại nhiều lần, thường gây phiền toái hoặc nhấn mạnh.
"Repeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repeat" nghĩa tiếng Việt là "nói đi nói lại". Nói đi nói lại là hành động lặp lại một điều gì đó nhiều lần, thường để nhấn mạnh hoặc gây phiền.
Phát âm "Repeat" như thế nào?
"Repeat" có phiên âm IPA /rɪˈpiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repeat"?
He keeps repeating that story over and over again. — Anh ấy cứ nói đi nói lại chuyện đó mãi không thôi.