Tiếng Việt
Nói dối tiếng Anh là gì?
nói dối tiếng Anh là lie /laɪ/. Lời nói sai sự thật nhằm đánh lừa người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie
Ví dụ câu với nói dối / lie
- 1
Anh ấy thường nói dối để tránh trách nhiệm.
He often lies to avoid responsibility.
- 2
Nói dối có thể làm mất lòng tin của người khác.
Lying can damage others' trust.
Ghi chú dùng từ nói dối
Nói dối là hành động không trung thực, trái với sự thật. Các từ liên quan: 'truth' (sự thật), 'fib' (lời nói dối nhỏ), 'deceive' (lừa dối).
Video minh hoạ nói dối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nói dối
Câu hỏi thường gặp về "nói dối"
Nói dối tiếng Anh là gì?
Nói dối tiếng Anh là "lie" (danh từ), nghĩa là: Lời nói sai sự thật nhằm đánh lừa người khác.
"lie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie" nghĩa tiếng Việt là "nói dối". Nói dối là hành động không trung thực, trái với sự thật.
Phát âm "lie" như thế nào?
"lie" có phiên âm IPA /laɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie"?
He often lies to avoid responsibility. — Anh ấy thường nói dối để tránh trách nhiệm.