The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói một cách thiếu mạch lạc tiếng Anh là gì?

nói một cách thiếu mạch lạc tiếng Anh là speak incoherently /spik ɪnkoʊˈhɪrəntli/. nói một cách không rõ ràng, không mạch lạc, khó hiểu.

Hình minh hoạ "nói một cách thiếu mạch lạc" tiếng Anh là "speak incoherently"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

speak incoherently

Động từ
/spik ɪnkoʊˈhɪrəntli/

Ví dụ câu với nói một cách thiếu mạch lạc / speak incoherently

  1. 1

    Anh ấy đã nói một cách thiếu mạch lạc khiến mọi người không hiểu rõ ý.

    He spoke incoherently, so no one understood his point.

  2. 2

    Cô ấy bị mệt nên nói lộn xộn và thiếu mạch lạc.

    She was tired and spoke incoherently.

Ghi chú dùng từ nói một cách thiếu mạch lạc

Nói thiếu mạch lạc mô tả cách nói không rõ ràng, rối rắm. Các từ liên quan gồm 'articulate' (diễn đạt rõ ràng), 'disjointed' (lộn xộn), 'rambling' (nói lan man).

Video minh hoạ nói một cách thiếu mạch lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói một cách thiếu mạch lạc

Câu hỏi thường gặp về "nói một cách thiếu mạch lạc"

Nói một cách thiếu mạch lạc tiếng Anh là gì?

Nói một cách thiếu mạch lạc tiếng Anh là "speak incoherently" (động từ), nghĩa là: nói một cách không rõ ràng, không mạch lạc, khó hiểu.

"speak incoherently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"speak incoherently" nghĩa tiếng Việt là "nói một cách thiếu mạch lạc". Nói thiếu mạch lạc mô tả cách nói không rõ ràng, rối rắm.

Phát âm "speak incoherently" như thế nào?

"speak incoherently" có phiên âm IPA /spik ɪnkoʊˈhɪrəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "speak incoherently"?

He spoke incoherently, so no one understood his point. — Anh ấy đã nói một cách thiếu mạch lạc khiến mọi người không hiểu rõ ý.