The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạch lạc tiếng Anh là gì?

mạch lạc tiếng Anh là coherent /kəʊˈhɪərənt/. Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý.

Hình minh hoạ "mạch lạc" tiếng Anh là "coherent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coherent

Tính từ
/kəʊˈhɪərənt/

Ví dụ câu với mạch lạc / coherent

  1. 1

    Bài luận của cô ấy rất mạch lạc và dễ hiểu.

    Her essay was very coherent and easy to understand.

  2. 2

    Thông điệp của bài phát biểu rất mạch lạc, không gây nhầm lẫn.

    The message of the speech was very coherent and unambiguous.

Ghi chú dùng từ mạch lạc

Từ này mô tả sự rõ ràng, dễ hiểu trong cách trình bày hoặc diễn đạt. Các từ liên quan gồm 'logical' (hợp lý), 'organized' (có tổ chức), 'clear' (rõ ràng).

Video minh hoạ mạch lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạch lạc

Câu hỏi thường gặp về "mạch lạc"

Mạch lạc tiếng Anh là gì?

Mạch lạc tiếng Anh là "coherent" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu, có sự liên kết chặt chẽ giữa các ý.

"coherent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coherent" nghĩa tiếng Việt là "mạch lạc". Từ này mô tả sự rõ ràng, dễ hiểu trong cách trình bày hoặc diễn đạt.

Phát âm "coherent" như thế nào?

"coherent" có phiên âm IPA /kəʊˈhɪərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coherent"?

Her essay was very coherent and easy to understand. — Bài luận của cô ấy rất mạch lạc và dễ hiểu.