Tiếng Việt
Nói rào tiếng Anh là gì?
nói rào tiếng Anh là Hedge /hɛdʒ/. nói tránh hoặc giảm thiểu ý nghĩa thực sự của điều gì đó để tránh trách nhiệm hoặc gây hiểu lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hedge
Ví dụ câu với nói rào / Hedge
- 1
Anh ấy thường nói rào khi được hỏi về dự án.
He often hedges when asked about the project.
- 2
Cô ấy đã rào trước về khả năng thành công của mình.
She hedged her chances of success.
Ghi chú dùng từ nói rào
Nói rào là cách diễn đạt để tránh nói rõ hoặc cam kết rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'qualify' (làm rõ), 'evade' (trốn tránh), 'ambiguous' (mơ hồ).
Video minh hoạ nói rào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói rào
Câu hỏi thường gặp về "nói rào"
Nói rào tiếng Anh là gì?
Nói rào tiếng Anh là "Hedge" (động từ), nghĩa là: nói tránh hoặc giảm thiểu ý nghĩa thực sự của điều gì đó để tránh trách nhiệm hoặc gây hiểu lầm.
"Hedge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hedge" nghĩa tiếng Việt là "nói rào". Nói rào là cách diễn đạt để tránh nói rõ hoặc cam kết rõ ràng.
Phát âm "Hedge" như thế nào?
"Hedge" có phiên âm IPA /hɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hedge"?
He often hedges when asked about the project. — Anh ấy thường nói rào khi được hỏi về dự án.