The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giậu tiếng Anh là gì?

Giậu tiếng Anh là Hedge /hɛʤ/. Hàng rào làm bằng cành, cây hoặc dây để ngăn cách hoặc bảo vệ khu vực.

Hình minh hoạ "Giậu" tiếng Anh là "Hedge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hedge

Danh từ
/hɛʤ/

Ví dụ câu với Giậu / Hedge

  1. 1

    Chúng tôi đã trồng một hàng giậu xung quanh vườn để giữ chim và côn trùng.

    We planted a hedge around the garden to keep out birds and insects.

  2. 2

    Giậu cao giúp ngăn chặn gia súc ra khỏi khu vực trồng trọt.

    A tall hedge helps prevent livestock from leaving the cultivated area.

Ghi chú dùng từ Giậu

Giậu là hàng rào tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để phân chia không gian hoặc bảo vệ. Các từ liên quan: fence (hàng rào), barrier (rào chắn), enclosure (khu vực được bao quanh).

Video minh hoạ Giậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Giậu

Câu hỏi thường gặp về "Giậu"

Giậu tiếng Anh là gì?

Giậu tiếng Anh là "Hedge" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào làm bằng cành, cây hoặc dây để ngăn cách hoặc bảo vệ khu vực.

"Hedge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hedge" nghĩa tiếng Việt là "Giậu". Giậu là hàng rào tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để phân chia không gian hoặc bảo vệ.

Phát âm "Hedge" như thế nào?

"Hedge" có phiên âm IPA /hɛʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hedge"?

We planted a hedge around the garden to keep out birds and insects. — Chúng tôi đã trồng một hàng giậu xung quanh vườn để giữ chim và côn trùng.