The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói sơ qua tiếng Anh là gì?

nói sơ qua tiếng Anh là Briefly mention /ˈbriːfli ˈmɛnʃən/. Nói ngắn gọn, tóm tắt ý chính.

Hình minh hoạ "nói sơ qua" tiếng Anh là "Briefly mention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Briefly mention

Cụm từ
/ˈbriːfli ˈmɛnʃən/

Ví dụ câu với nói sơ qua / Briefly mention

  1. 1

    Bạn có thể nói sơ qua về dự án của mình không?

    Can you briefly mention your project?.

  2. 2

    Hãy nói sơ qua về kế hoạch của bạn.

    Briefly mention your plan.

Ghi chú dùng từ nói sơ qua

Nói sơ qua là cách diễn đạt để trình bày ý chính một cách ngắn gọn. Các từ liên quan: 'summarize' (tóm tắt), 'outline' (phác thảo), 'condense' (rút ngắn).

Video minh hoạ nói sơ qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói sơ qua

Câu hỏi thường gặp về "nói sơ qua"

Nói sơ qua tiếng Anh là gì?

Nói sơ qua tiếng Anh là "Briefly mention" (cụm từ), nghĩa là: Nói ngắn gọn, tóm tắt ý chính.

"Briefly mention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Briefly mention" nghĩa tiếng Việt là "nói sơ qua". Nói sơ qua là cách diễn đạt để trình bày ý chính một cách ngắn gọn.

Phát âm "Briefly mention" như thế nào?

"Briefly mention" có phiên âm IPA /ˈbriːfli ˈmɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Briefly mention"?

Can you briefly mention your project?. — Bạn có thể nói sơ qua về dự án của mình không?