The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa kể đến tiếng Anh là gì?

chưa kể đến tiếng Anh là Not to mention /nɑt tə ˈmɛnʃən/. Chưa kể đến, chưa tính đến, dùng để nhấn mạnh rằng còn nhiều điều khác cần xem xét hoặc đề cập.

Hình minh hoạ "chưa kể đến" tiếng Anh là "Not to mention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Not to mention

Cụm từ
/nɑt tə ˈmɛnʃən/

Ví dụ câu với chưa kể đến / Not to mention

  1. 1

    Chưa kể đến việc thiếu ngân sách, dự án còn gặp nhiều khó khăn khác.

    Not to mention the lack of funding, the project faces many other challenges.

  2. 2

    Chưa kể đến vấn đề thời gian, chúng ta còn phải giải quyết các rắc rối pháp lý.

    Not to mention the time constraints, we also have to deal with legal issues.

Ghi chú dùng từ chưa kể đến

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng còn nhiều yếu tố khác chưa được đề cập hoặc xem xét. Các từ liên quan: 'consider', 'mention', 'overlook' - xem xét, đề cập, bỏ qua.

Video minh hoạ chưa kể đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa kể đến

Câu hỏi thường gặp về "chưa kể đến"

Chưa kể đến tiếng Anh là gì?

Chưa kể đến tiếng Anh là "Not to mention" (cụm từ), nghĩa là: Chưa kể đến, chưa tính đến, dùng để nhấn mạnh rằng còn nhiều điều khác cần xem xét hoặc đề cập.

"Not to mention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Not to mention" nghĩa tiếng Việt là "chưa kể đến". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng còn nhiều yếu tố khác chưa được đề cập hoặc xem xét.

Phát âm "Not to mention" như thế nào?

"Not to mention" có phiên âm IPA /nɑt tə ˈmɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Not to mention"?

Not to mention the lack of funding, the project faces many other challenges. — Chưa kể đến việc thiếu ngân sách, dự án còn gặp nhiều khó khăn khác.