The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ qua tiếng Anh là gì?

sơ qua tiếng Anh là briefly /ˈbriːfli/. Trong một cách ngắn gọn, không dài dòng.

Hình minh hoạ "sơ qua" tiếng Anh là "briefly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

briefly

Trạng từ
/ˈbriːfli/

Ví dụ câu với sơ qua / briefly

  1. 1

    Anh ấy đã nói sơ qua về kế hoạch của mình.

    He explained his plan briefly.

  2. 2

    Hãy trình bày ý kiến của bạn một cách sơ qua.

    Please present your opinion briefly.

Ghi chú dùng từ sơ qua

Từ này dùng để mô tả việc trình bày hoặc diễn đạt một cách ngắn gọn, súc tích. Các từ liên quan gồm 'concise' (ngắn gọn, súc tích), 'summary' (bản tóm tắt), 'abbreviate' (viết tắt).

Video minh hoạ sơ qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sơ qua

Câu hỏi thường gặp về "sơ qua"

Sơ qua tiếng Anh là gì?

Sơ qua tiếng Anh là "briefly" (trạng từ), nghĩa là: Trong một cách ngắn gọn, không dài dòng.

"briefly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"briefly" nghĩa tiếng Việt là "sơ qua". Từ này dùng để mô tả việc trình bày hoặc diễn đạt một cách ngắn gọn, súc tích.

Phát âm "briefly" như thế nào?

"briefly" có phiên âm IPA /ˈbriːfli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "briefly"?

He explained his plan briefly. — Anh ấy đã nói sơ qua về kế hoạch của mình.