Tiếng Việt
Nội soi bao tử tiếng Anh là gì?
nội soi bao tử tiếng Anh là gastroscopy /ɡæs ˈtrɑː skə pi/. Phương pháp nội soi để kiểm tra bên trong dạ dày bằng ống soi nhỏ qua miệng hoặc mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastroscopy
Ví dụ câu với nội soi bao tử / gastroscopy
- 1
Bác sĩ đã sử dụng nội soi bao tử để chẩn đoán vết loét.
The doctor used a gastroscopy to diagnose the ulcer.
- 2
Nội soi bao tử giúp phát hiện các vấn đề về dạ dày sớm hơn.
Gastroscopy helps detect stomach problems earlier.
Ghi chú dùng từ nội soi bao tử
Nội soi bao tử là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học, liên quan đến các thuật ngữ như 'endoscopy' (ống nội soi), 'ulcer' (loét), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ nội soi bao tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội soi bao tử
Câu hỏi thường gặp về "nội soi bao tử"
Nội soi bao tử tiếng Anh là gì?
Nội soi bao tử tiếng Anh là "gastroscopy" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nội soi để kiểm tra bên trong dạ dày bằng ống soi nhỏ qua miệng hoặc mũi.
"gastroscopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastroscopy" nghĩa tiếng Việt là "nội soi bao tử". Nội soi bao tử là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học, liên quan đến các thuật ngữ như 'endoscopy' (ống nội soi), 'ulcer' (loét), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Phát âm "gastroscopy" như thế nào?
"gastroscopy" có phiên âm IPA /ɡæs ˈtrɑː skə pi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastroscopy"?
The doctor used a gastroscopy to diagnose the ulcer. — Bác sĩ đã sử dụng nội soi bao tử để chẩn đoán vết loét.