Tiếng Việt
Nội soi tai mũi họng tiếng Anh là gì?
nội soi tai mũi họng tiếng Anh là ENT endoscopy /ˌiː.enˈtiː enˈdɑː.skə.pi/. Phương pháp nội soi để kiểm tra tai, mũi, họng nhằm chẩn đoán các bệnh liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ENT endoscopy
Ví dụ câu với nội soi tai mũi họng / ENT endoscopy
- 1
Bác sĩ đã sử dụng nội soi tai mũi họng để xác định nguyên nhân gây đau.
The doctor used ENT endoscopy to identify the cause of the pain.
- 2
Nội soi tai mũi họng giúp phát hiện sớm các bệnh về tai, mũi, họng.
ENT endoscopy helps in early detection of ear, nose, and throat diseases.
Ghi chú dùng từ nội soi tai mũi họng
Nội soi tai mũi họng là kỹ thuật chẩn đoán bằng ống soi nhỏ để kiểm tra các bộ phận tai, mũi, họng. Các thuật ngữ liên quan: endoscopy (ống nội soi), otolaryngology (tai mũi họng học), diagnosis (chẩn đoán).
Video minh hoạ nội soi tai mũi họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội soi tai mũi họng
Câu hỏi thường gặp về "nội soi tai mũi họng"
Nội soi tai mũi họng tiếng Anh là gì?
Nội soi tai mũi họng tiếng Anh là "ENT endoscopy" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nội soi để kiểm tra tai, mũi, họng nhằm chẩn đoán các bệnh liên quan.
"ENT endoscopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ENT endoscopy" nghĩa tiếng Việt là "nội soi tai mũi họng". Nội soi tai mũi họng là kỹ thuật chẩn đoán bằng ống soi nhỏ để kiểm tra các bộ phận tai, mũi, họng.
Phát âm "ENT endoscopy" như thế nào?
"ENT endoscopy" có phiên âm IPA /ˌiː.enˈtiː enˈdɑː.skə.pi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ENT endoscopy"?
The doctor used ENT endoscopy to identify the cause of the pain. — Bác sĩ đã sử dụng nội soi tai mũi họng để xác định nguyên nhân gây đau.