The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội soi đại tràng tiếng Anh là gì?

nội soi đại tràng tiếng Anh là colonoscopy /ˌkoʊ.ləˈnɑː.skə.pi/. Phương pháp nội soi để kiểm tra bên trong đại tràng và trực tràng bằng một ống soi nhỏ có camera.

Hình minh hoạ "nội soi đại tràng" tiếng Anh là "colonoscopy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

colonoscopy

Danh từ
/ˌkoʊ.ləˈnɑː.skə.pi/

Ví dụ câu với nội soi đại tràng / colonoscopy

  1. 1

    Bác sĩ đã thực hiện nội soi đại tràng để kiểm tra viêm loét.

    The doctor performed a colonoscopy to check for inflammation.

  2. 2

    Nội soi đại tràng giúp phát hiện sớm ung thư đại tràng.

    A colonoscopy helps in early detection of colon cancer.

Ghi chú dùng từ nội soi đại tràng

Nội soi đại tràng là thủ thuật y học để kiểm tra ruột già. Các thuật ngữ liên quan gồm 'endoscopy' (ống nội soi), 'gastroenterology' (tiêu hóa học), và 'biopsy' (xét nghiệm mẫu mô).

Video minh hoạ nội soi đại tràng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội soi đại tràng

Câu hỏi thường gặp về "nội soi đại tràng"

Nội soi đại tràng tiếng Anh là gì?

Nội soi đại tràng tiếng Anh là "colonoscopy" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nội soi để kiểm tra bên trong đại tràng và trực tràng bằng một ống soi nhỏ có camera.

"colonoscopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"colonoscopy" nghĩa tiếng Việt là "nội soi đại tràng". Nội soi đại tràng là thủ thuật y học để kiểm tra ruột già.

Phát âm "colonoscopy" như thế nào?

"colonoscopy" có phiên âm IPA /ˌkoʊ.ləˈnɑː.skə.pi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "colonoscopy"?

The doctor performed a colonoscopy to check for inflammation. — Bác sĩ đã thực hiện nội soi đại tràng để kiểm tra viêm loét.