Tiếng Việt
Nỗi thất vọng tiếng Anh là gì?
nỗi thất vọng tiếng Anh là disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/. Cảm giác buồn rầu hoặc thất vọng khi điều mong đợi không xảy ra hoặc không đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disappointment
Ví dụ câu với nỗi thất vọng / disappointment
- 1
Tôi cảm thấy nỗi thất vọng khi không trúng tuyển vào trường đại học mong muốn.
I felt disappointment when I didn't get into my desired university.
- 2
Nỗi thất vọng của cô ấy rõ ràng sau khi nghe tin xấu.
Her disappointment was obvious after hearing the bad news.
Ghi chú dùng từ nỗi thất vọng
Nỗi thất vọng là trạng thái tâm lý khi không đạt được mong muốn. Các từ liên quan gồm có 'disillusion' (vỡ mộng), 'discontent' (bất mãn), và 'regret' (hối tiếc).
Video minh hoạ nỗi thất vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỗi thất vọng
Câu hỏi thường gặp về "nỗi thất vọng"
Nỗi thất vọng tiếng Anh là gì?
Nỗi thất vọng tiếng Anh là "disappointment" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác buồn rầu hoặc thất vọng khi điều mong đợi không xảy ra hoặc không đạt được.
"disappointment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disappointment" nghĩa tiếng Việt là "nỗi thất vọng". Nỗi thất vọng là trạng thái tâm lý khi không đạt được mong muốn.
Phát âm "disappointment" như thế nào?
"disappointment" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disappointment"?
I felt disappointment when I didn't get into my desired university. — Tôi cảm thấy nỗi thất vọng khi không trúng tuyển vào trường đại học mong muốn.