Tiếng Việt
Nội tiết tố tiếng Anh là gì?
nội tiết tố tiếng Anh là Hormone /ˈhɔrˌmoʊn/. Chất hóa học do tuyến nội tiết tiết ra để điều chỉnh hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hormone
Ví dụ câu với nội tiết tố / Hormone
- 1
Hormone insulin giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.
Insulin hormone helps regulate blood sugar levels.
- 2
Các hormone sinh dục ảnh hưởng đến sự phát triển của giới tính.
Sex hormones influence the development of gender characteristics.
Ghi chú dùng từ nội tiết tố
Nội tiết tố là các hormone, như insulin và estrogen, điều chỉnh nhiều chức năng sinh lý. Các từ liên quan gồm có 'endocrine gland' (tuyến nội tiết), 'metabolism' (chuyển hóa), 'hormonal' (liên quan đến hormone).
Video minh hoạ nội tiết tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội tiết tố
Câu hỏi thường gặp về "nội tiết tố"
Nội tiết tố tiếng Anh là gì?
Nội tiết tố tiếng Anh là "Hormone" (danh từ), nghĩa là: Chất hóa học do tuyến nội tiết tiết ra để điều chỉnh hoạt động của các cơ quan trong cơ thể.
"Hormone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hormone" nghĩa tiếng Việt là "nội tiết tố". Nội tiết tố là các hormone, như insulin và estrogen, điều chỉnh nhiều chức năng sinh lý.
Phát âm "Hormone" như thế nào?
"Hormone" có phiên âm IPA /ˈhɔrˌmoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hormone"?
Insulin hormone helps regulate blood sugar levels. — Hormone insulin giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.