Tiếng Việt
Nội tiết tiếng Anh là gì?
nội tiết tiếng Anh là Endocrine /ˈɛnˌdoʊkrɪn/. Liên quan đến hệ nội tiết, hệ thống các tuyến tiết ra hormone để điều chỉnh chức năng của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endocrine
Ví dụ câu với nội tiết / Endocrine
- 1
Hệ nội tiết điều chỉnh quá trình trao đổi chất trong cơ thể.
The endocrine system regulates metabolic processes.
- 2
Các tuyến nội tiết như tuyến giáp và tuyến thượng thận đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe.
Endocrine glands such as the thyroid and adrenal glands play vital roles in health.
Ghi chú dùng từ nội tiết
Từ 'endocrine' liên quan đến hệ nội tiết, gồm các tuyến tiết hormone như tuyến giáp, tuyến thượng thận. Các thuật ngữ liên quan: hormone (hormone), gland (tuyến), metabolism (trao đổi chất).
Video minh hoạ nội tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội tiết
Câu hỏi thường gặp về "nội tiết"
Nội tiết tiếng Anh là gì?
Nội tiết tiếng Anh là "Endocrine" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hệ nội tiết, hệ thống các tuyến tiết ra hormone để điều chỉnh chức năng của cơ thể.
"Endocrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endocrine" nghĩa tiếng Việt là "nội tiết". Từ 'endocrine' liên quan đến hệ nội tiết, gồm các tuyến tiết hormone như tuyến giáp, tuyến thượng thận.
Phát âm "Endocrine" như thế nào?
"Endocrine" có phiên âm IPA /ˈɛnˌdoʊkrɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endocrine"?
The endocrine system regulates metabolic processes. — Hệ nội tiết điều chỉnh quá trình trao đổi chất trong cơ thể.