Tiếng Việt
Nói toạc tiếng Anh là gì?
nói toạc tiếng Anh là speak frankly /spiːk ˈfræŋ.kli/. Nói thẳng, không giấu giếm ý kiến hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speak frankly
Ví dụ câu với nói toạc / speak frankly
- 1
Anh ấy luôn nói toạc về cảm xúc của mình.
He always speaks frankly about his feelings.
- 2
Họ đã nói toạc về các vấn đề trong cuộc họp.
They spoke frankly about the issues in the meeting.
Ghi chú dùng từ nói toạc
Nói toạc là cách nói thẳng thắn, trung thực. Các từ liên quan: honesty (sự trung thực), blunt (thẳng thắn), direct (trực tiếp).
Video minh hoạ nói toạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói toạc
Câu hỏi thường gặp về "nói toạc"
Nói toạc tiếng Anh là gì?
Nói toạc tiếng Anh là "speak frankly" (cụm từ), nghĩa là: Nói thẳng, không giấu giếm ý kiến hoặc cảm xúc.
"speak frankly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speak frankly" nghĩa tiếng Việt là "nói toạc". Nói toạc là cách nói thẳng thắn, trung thực.
Phát âm "speak frankly" như thế nào?
"speak frankly" có phiên âm IPA /spiːk ˈfræŋ.kli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speak frankly"?
He always speaks frankly about his feelings. — Anh ấy luôn nói toạc về cảm xúc của mình.