The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toạc tiếng Anh là gì?

toạc tiếng Anh là ripped /rɪpt/. bị rách hoặc xé toạc, thường do lực mạnh gây ra.

Hình minh hoạ "toạc" tiếng Anh là "ripped"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ripped

Tính từ
/rɪpt/

Ví dụ câu với toạc / ripped

  1. 1

    Áo sơ mi của tôi bị rách sau khi nó bị kéo mạnh.

    My shirt got ripped after it was pulled hard.

  2. 2

    Giày của anh ấy bị rách ở đế.

    His shoes are ripped at the sole.

Ghi chú dùng từ toạc

Từ 'toạc' mô tả trạng thái bị xé toạc, thường do lực mạnh. Các từ liên quan gồm 'tear' (xé), 'rip' (xé toạc), 'shred' (xé nhỏ).

Video minh hoạ toạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toạc

Câu hỏi thường gặp về "toạc"

Toạc tiếng Anh là gì?

Toạc tiếng Anh là "ripped" (tính từ), nghĩa là: bị rách hoặc xé toạc, thường do lực mạnh gây ra.

"ripped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ripped" nghĩa tiếng Việt là "toạc". Từ 'toạc' mô tả trạng thái bị xé toạc, thường do lực mạnh.

Phát âm "ripped" như thế nào?

"ripped" có phiên âm IPA /rɪpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ripped"?

My shirt got ripped after it was pulled hard. — Áo sơ mi của tôi bị rách sau khi nó bị kéo mạnh.