The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nỡm tiếng Anh là gì?

nỡm tiếng Anh là silly /ˈsɪli/. Người hoặc hành động ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.

Hình minh hoạ "nỡm" tiếng Anh là "silly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silly

Tính từ
/ˈsɪli/

Ví dụ câu với nỡm / silly

  1. 1

    Anh ấy làm điều nỡm khi không suy nghĩ kỹ.

    He did something silly by not thinking it through.

  2. 2

    Cô ấy thường hay nói những điều nỡm.

    She often says silly things.

Ghi chú dùng từ nỡm

Nỡm dùng để miêu tả hành động hoặc người ngu ngốc, thiếu suy nghĩ. Các từ liên quan gồm 'foolish' (ngu ngốc), 'stupid' (đần độn), 'absurd' (vớ vẩn).

Video minh hoạ nỡm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nỡm

Câu hỏi thường gặp về "nỡm"

Nỡm tiếng Anh là gì?

Nỡm tiếng Anh là "silly" (tính từ), nghĩa là: Người hoặc hành động ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.

"silly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silly" nghĩa tiếng Việt là "nỡm". Nỡm dùng để miêu tả hành động hoặc người ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.

Phát âm "silly" như thế nào?

"silly" có phiên âm IPA /ˈsɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silly"?

He did something silly by not thinking it through. — Anh ấy làm điều nỡm khi không suy nghĩ kỹ.