Tiếng Việt
Nom tiếng Anh là gì?
nom tiếng Anh là observe /əbˈzɜːrv/. Quan sát, theo dõi hoặc chú ý đến điều gì đó một cách cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observe
Ví dụ câu với nom / observe
- 1
Chúng tôi đã quan sát hành vi của con mèo trong suốt buổi chiều.
We observed the behavior of the cat throughout the afternoon.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh quan sát kỹ bài thuyết trình trước khi đặt câu hỏi.
The teacher asked students to carefully observe the presentation before asking questions.
Ghi chú dùng từ nom
Từ 'observe' có nghĩa là quan sát hoặc theo dõi một cách cẩn thận. Các từ liên quan gồm 'monitor' (giám sát), 'watch' (xem, theo dõi), và 'notice' (chú ý).
Video minh hoạ nom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nom
Câu hỏi thường gặp về "nom"
Nom tiếng Anh là gì?
Nom tiếng Anh là "observe" (động từ), nghĩa là: Quan sát, theo dõi hoặc chú ý đến điều gì đó một cách cẩn thận.
"observe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observe" nghĩa tiếng Việt là "nom". Từ 'observe' có nghĩa là quan sát hoặc theo dõi một cách cẩn thận.
Phát âm "observe" như thế nào?
"observe" có phiên âm IPA /əbˈzɜːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observe"?
We observed the behavior of the cat throughout the afternoon. — Chúng tôi đã quan sát hành vi của con mèo trong suốt buổi chiều.