Tiếng Việt
Trò nỡm tiếng Anh là gì?
trò nỡm tiếng Anh là prank /præŋk/. Trò đùa hoặc trò chơi nhằm gây cười hoặc trêu chọc người khác, thường mang tính vui nhộn hoặc tinh quái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prank
Ví dụ câu với trò nỡm / prank
- 1
Anh ấy thường chơi trò nỡm để làm bạn cười.
He often plays pranks to make his friends laugh.
- 2
Trò nỡm của cô ấy khiến mọi người đều cười.
Her prank made everyone laugh.
Ghi chú dùng từ trò nỡm
Trò nỡm là một dạng trò chơi vui nhộn nhằm trêu chọc người khác, thường gặp trong các hoạt động vui chơi hoặc giải trí. Các từ liên quan gồm có 'joke' (trò đùa), 'mischief' (quấy rối), và 'hoax' (lừa đảo).
Video minh hoạ trò nỡm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trò nỡm
Câu hỏi thường gặp về "trò nỡm"
Trò nỡm tiếng Anh là gì?
Trò nỡm tiếng Anh là "prank" (danh từ), nghĩa là: Trò đùa hoặc trò chơi nhằm gây cười hoặc trêu chọc người khác, thường mang tính vui nhộn hoặc tinh quái.
"prank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prank" nghĩa tiếng Việt là "trò nỡm". Trò nỡm là một dạng trò chơi vui nhộn nhằm trêu chọc người khác, thường gặp trong các hoạt động vui chơi hoặc giải trí.
Phát âm "prank" như thế nào?
"prank" có phiên âm IPA /præŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prank"?
He often plays pranks to make his friends laugh. — Anh ấy thường chơi trò nỡm để làm bạn cười.